- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
âm vận học; thanh vận học
Anh ấy đang học thanh vận học.
âm vận học; thanh vận học
Anh ấy đang học thanh vận học.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
âm vận học; thanh vận học
âm vận học; thanh vận học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.