- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tuyến ngoại tiết
Tuyến ngoại tiết tiết chất ra bên ngoài cơ thể.
tuyến ngoại tiết (ví dụ: tuyến nước bọt)
Tuyến ngoại tiết tiết ra mồ hôi.
tuyến ngoại tiết
Tuyến ngoại tiết tiết chất ra bên ngoài cơ thể.
tuyến ngoại tiết (ví dụ: tuyến nước bọt)
Tuyến ngoại tiết tiết ra mồ hôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
tuyến ngoại tiết
tuyến ngoại tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.