- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
(khẩu) tự cao tự đại; vênh váo; làm phách
(khẩu) tự cao tự đại; vênh váo; làm phách
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
(khẩu) tự cao tự đại; vênh váo; làm phách
(khẩu) tự cao tự đại; vênh váo; làm phách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.