- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
kìm locking; kìm mỏ lết có chốt khóa
Anh ấy dùng kìm chết kẹp chặt tấm gỗ.
kìm locking; kìm mỏ lết có chốt khóa
Anh ấy dùng kìm chết kẹp chặt tấm gỗ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
kìm locking; kìm mỏ lết có chốt khóa
kìm locking; kìm mỏ lết có chốt khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.