- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại đồng tiểu dị; gần giống nhau, chỉ khác chút ít [thành ngữ]
Hai cuốn sách này gần như giống nhau.
đại đồng tiểu dị; giống nhau về cơ bản, chỉ khác chi tiết nhỏ [thành ngữ]
Hai cuốn sách này đại đồng tiểu dị.
đại đồng tiểu dị; gần giống nhau, chỉ khác chút ít [thành ngữ]
Hai cuốn sách này gần như giống nhau.
đại đồng tiểu dị; giống nhau về cơ bản, chỉ khác chi tiết nhỏ [thành ngữ]
Hai cuốn sách này đại đồng tiểu dị.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
đại đồng tiểu dị; gần giống nhau, chỉ khác chút ít [thành ngữ]
đại đồng tiểu dị; gần giống nhau, chỉ khác chút ít [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.