- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
có nhiều hàm ý sâu xa; ẩn chứa điều gì đó [thành ngữ]
Chuyện này có ẩn ý sâu xa.
có nhiều điều ẩn khuất bên trong; không đơn giản như vẻ ngoài [thành ngữ]
Chuyện này có nhiều điều ẩn giấu.
có uẩn khúc ẩn sau đó; có nhiều điều đáng ngờ [thành ngữ]
có nhiều hàm ý sâu xa; ẩn chứa điều gì đó [thành ngữ]
Chuyện này có ẩn ý sâu xa.
có nhiều điều ẩn khuất bên trong; không đơn giản như vẻ ngoài [thành ngữ]
Chuyện này có nhiều điều ẩn giấu.
có uẩn khúc ẩn sau đó; có nhiều điều đáng ngờ [thành ngữ]
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
có nhiều hàm ý sâu xa; ẩn chứa điều gì đó [thành ngữ]
có nhiều hàm ý sâu xa; ẩn chứa điều gì đó [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chuyện này có ẩn tình.
Chuyện này có ẩn tình.