- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại bản doanh; căn cứ chính; trại chỉ huy
Đại bản doanh của chúng ta ở đây.
bộ chỉ huy; sở chỉ huy
Đây là đại bản doanh quân sự của chúng ta.
đại bản doanh; căn cứ chính; trại chỉ huy
Đại bản doanh của chúng ta ở đây.
bộ chỉ huy; sở chỉ huy
Đây là đại bản doanh quân sự của chúng ta.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
đại bản doanh; căn cứ chính; trại chỉ huy
đại bản doanh; căn cứ chính; trại chỉ huy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.