- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
bụng to; bụng phệ
Anh ấy có một cái bụng bự.
bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai
Cô ấy có bầu rồi.
bụng to; người bụng phệ; (khẩu) tham ăn
Anh ấy là một người háu ăn.
bụng to; bụng phệ
Anh ấy có một cái bụng bự.
bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai
Cô ấy có bầu rồi.
bụng to; người bụng phệ; (khẩu) tham ăn
Anh ấy là một người háu ăn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bụng to; bụng phệ
bụng to; bụng phệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.