- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại họa ập đến; lâm nguy trước mắt [thành ngữ]
Anh ấy đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra, nhưng vẫn bình tĩnh.
đại họa đang ập đến; lâm nguy [thành ngữ]
Tai họa sắp đến, chúng ta nên làm gì?
đại họa ập đến; lâm nguy trước mắt [thành ngữ]
Anh ấy đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra, nhưng vẫn bình tĩnh.
đại họa đang ập đến; lâm nguy [thành ngữ]
Tai họa sắp đến, chúng ta nên làm gì?
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đại họa ập đến; lâm nguy trước mắt [thành ngữ]
đại họa ập đến; lâm nguy trước mắt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.