Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trên trời; cõi thiên đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trên trời; cõi thiên đường
中空中;天空的上方;神仙住的地方kōngzhōng;tiānkōng de shàngfāng;shénxiān zhù de dìfang
Trên trời có rất nhiều sao.
trên trời; cõi thiên đường
中空中;天空的上方;神仙住的地方kōngzhōng;tiānkōng de shàngfāng;shénxiān zhù de dìfang
Trên trời có rất nhiều sao.