- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
mối nhân duyên trời định; trời se duyên [thành ngữ]
Họ là một cặp trời sinh.
mối nhân duyên trời định; trời se duyên [thành ngữ]
Họ là một cặp trời sinh.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
mối nhân duyên trời định; trời se duyên [thành ngữ]
mối nhân duyên trời định; trời se duyên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.