- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
lính thiên đình; (khẩu) lính ô hợp vô dụng
Thiên binh thiên tướng.
quân triều đình (cũ); thiên binh
(khẩu, Đài Loan) lính tân binh vụng về; tân binh ngố
Anh ấy là một tân binh vụng về.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
lính thiên đình; (khẩu) lính ô hợp vô dụng
Thiên binh thiên tướng.
quân triều đình (cũ); thiên binh
(khẩu, Đài Loan) lính tân binh vụng về; tân binh ngố
Anh ấy là một tân binh vụng về.
lính thiên đình; kẻ vụng về; tên ngốc nghếch
Anh ấy đúng là một kẻ vụng về.
quân trời; (khẩu) kẻ vụng về; tay mơ
Anh ta đúng là một kẻ ngốc.
lính thiên đình; (khẩu) lính ô hợp vô dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lính thiên đình; kẻ vụng về; tên ngốc nghếch
Anh ấy đúng là một kẻ vụng về.
quân trời; (khẩu) kẻ vụng về; tay mơ
Anh ta đúng là một kẻ ngốc.