- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
mỗi người một phương trời (người thân hay bạn bè ở xa cách nhau) [thành ngữ]
Chúng tôi sống xa nhau, rất khó gặp mặt.
mỗi người một phương trời (người thân hay bạn bè ở xa cách nhau) [thành ngữ]
Chúng tôi sống xa nhau, rất khó gặp mặt.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
mỗi người một phương trời (người thân hay bạn bè ở xa cách nhau) [thành ngữ]
mỗi người một phương trời (người thân hay bạn bè ở xa cách nhau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.