- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài bầu trời; nơi xa xôi tận cùng trời đất
Ngoài trời còn có trời.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
ngoài bầu trời; nơi xa xôi tận cùng trời đất
Ngoài trời còn có trời.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.