- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
món tempura (món chiên bột kiểu Nhật)
Tôi thích ăn tempura.
món tempura (món chiên bột kiểu Nhật)
Tôi thích ăn tempura.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
món tempura (món chiên bột kiểu Nhật)
món tempura (món chiên bột kiểu Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.