- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ý trời; thiên ý
Đây thật sự là ý trời.
ý trời; thiên ý
Đây là ý trời.
ý trời; thiên ý
Đây thật sự là ý trời.
ý trời; thiên ý
Đây là ý trời.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ý trời; thiên ý
ý trời; thiên ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.