- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
sau một thời gian dài; lâu dần theo năm tháng [thành ngữ]
Sau một thời gian dài, họ đã trở thành bạn tốt.
sau một thời gian dài; lâu dần theo năm tháng [thành ngữ]
Sau một thời gian dài, họ đã trở thành bạn tốt.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
sau một thời gian dài; lâu dần theo năm tháng [thành ngữ]
sau một thời gian dài; lâu dần theo năm tháng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.