- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
đường chân trời; đường viền bầu trời
Đường chân trời của Thượng Hải rất đẹp.
đường chân trời; đường địa bình
Đường chân trời của thành phố rất đẹp.
đường chân trời; đường viền bầu trời
Đường chân trời của Thượng Hải rất đẹp.
đường chân trời; đường địa bình
Đường chân trời của thành phố rất đẹp.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường chân trời; đường viền bầu trời
đường chân trời; đường viền bầu trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.