- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Trời mưa đường trơn [thành ngữ]
Trời mưa đường trơn, lái xe phải cẩn thận.
Trời mưa đường trơn [thành ngữ]
Trời mưa đường trơn, lái xe phải cẩn thận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Trời mưa đường trơn [thành ngữ]
Trời mưa đường trơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.