- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trời cao hoàng đế xa (ở nơi hẻo lánh, luật pháp triều đình không với tới) [thành ngữ]
Trời cao hoàng đế xa, không ai quản.
trời cao hoàng đế xa (nơi xa xôi hẻo lánh, triều đình không với tới) [thành ngữ]
Nơi xa xôi hẻo lánh, không ai quản.
trời cao hoàng đế xa (ở nơi hẻo lánh, luật pháp triều đình không với tới) [thành ngữ]
Trời cao hoàng đế xa, không ai quản.
trời cao hoàng đế xa (nơi xa xôi hẻo lánh, triều đình không với tới) [thành ngữ]
Nơi xa xôi hẻo lánh, không ai quản.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
trời cao hoàng đế xa (ở nơi hẻo lánh, luật pháp triều đình không với tới) [thành ngữ]
trời cao hoàng đế xa (ở nơi hẻo lánh, luật pháp triều đình không với tới) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.