- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Tuyệt vời; tốt quá rồi
中非常好;很棒fēicháng hǎo; hěn bàng
Ý tưởng này hay quá!
Tuyệt vời; tốt quá rồi
中非常好;很棒fēicháng hǎo; hěn bàng
Ý tưởng này hay quá!
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Tuyệt vời; tốt quá rồi
Tuyệt vời; tốt quá rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.