- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
hệ Mặt Trời; thái dương hệ
中以太阳为中心的行星、卫星等天体系统yǐ tàiyáng wéi zhōngxīn de xíngxīng、wèixīng děng tiāntǐ xìtǒng
Hệ mặt trời có tám hành tinh lớn.
hệ Mặt Trời; thái dương hệ
中以太阳为中心的行星、卫星等天体系统yǐ tàiyáng wéi zhōngxīn de xíngxīng、wèixīng děng tiāntǐ xìtǒng
Hệ mặt trời có tám hành tinh lớn.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ Mặt Trời; thái dương hệ
hệ Mặt Trời; thái dương hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.