- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
tấm pin năng lượng mặt trời; cánh pin mặt trời
Vệ tinh này có cánh năng lượng mặt trời.
tấm pin năng lượng mặt trời; cánh pin mặt trời
Vệ tinh này có cánh năng lượng mặt trời.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
tấm pin năng lượng mặt trời; cánh pin mặt trời
tấm pin năng lượng mặt trời; cánh pin mặt trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.