- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
tấm pin năng lượng mặt trời; cánh pin mặt trời
Tấm pin mặt trời có thể tạo ra điện.
tấm pin năng lượng mặt trời; cánh pin mặt trời
Tấm pin mặt trời có thể tạo ra điện.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tấm pin năng lượng mặt trời; cánh pin mặt trời
tấm pin năng lượng mặt trời; cánh pin mặt trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.