- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
vết đen mặt trời; điểm đen mặt trời
Vết đen mặt trời là những vùng lạnh hơn trên bề mặt mặt trời.
vết đen mặt trời; điểm đen mặt trời
Vết đen mặt trời là những vùng lạnh hơn trên bề mặt mặt trời.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vết đen mặt trời; điểm đen mặt trời
vết đen mặt trời; điểm đen mặt trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.