- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
vợ chồng hòa thuận, chồng nói vợ nghe [thành ngữ]
Vợ chồng họ rất hòa thuận, cuộc sống rất hạnh phúc.
vợ chồng thuận hòa, chồng xướng vợ theo [thành ngữ]
Vợ chồng họ yêu thương nhau, phu xướng phụ tùy.
vợ chồng hòa thuận, chồng nói vợ nghe [thành ngữ]
Vợ chồng họ rất hòa thuận, cuộc sống rất hạnh phúc.
vợ chồng thuận hòa, chồng xướng vợ theo [thành ngữ]
Vợ chồng họ yêu thương nhau, phu xướng phụ tùy.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
vợ chồng hòa thuận, chồng nói vợ nghe [thành ngữ]
vợ chồng hòa thuận, chồng nói vợ nghe [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.