- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
mất mát; sa ngã; rơi rụng
Anh ấy đã mất việc.
mất mát; sa ngã; rơi rụng
Anh ấy đã mất việc.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
mất mát; sa ngã; rơi rụng
mất mát; sa ngã; rơi rụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.