- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
mất giọng; thất thanh (kêu lên không kiềm được)
Cô ấy bị mất giọng vì cảm lạnh.
bật thốt; thất thanh; mất giọng
Cô ấy bật khóc nức nở.
mất giọng; thất thanh (kêu lên không kiềm được)
Cô ấy bị mất giọng vì cảm lạnh.
bật thốt; thất thanh; mất giọng
Cô ấy bật khóc nức nở.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
mất giọng; thất thanh (kêu lên không kiềm được)
mất giọng; thất thanh (kêu lên không kiềm được)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.