mất trí nhớ; quên lãng
中忘记以前发生的事情或学过的知识wàngjì yǐqián fāshēng de shìqing huò xuéguò de zhīshi
Anh ấy bị mất trí nhớ, không nhớ gì cả.
mất trí nhớ; quên lãng
中忘记以前发生的事情或学过的知识wàngjì yǐqián fāshēng de shìqing huò xuéguò de zhīshi
Anh ấy bị mất trí nhớ, không nhớ gì cả.
mất trí nhớ; quên lãng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.