- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
lỡ tay; sơ sẩy; đánh rơi (do sơ ý)
中不小心放开或丢掉东西bù xiǎoxin fàngkāi huò diudiào dōngxi
Anh ấy lỡ tay làm vỡ cái cốc.
lỡ tay; sơ sẩy; đánh rơi (do sơ ý)
中不小心放掉或弄坏东西bù xiǎoxin fàngdiào huò nònghuài dōngxi
Anh ấy lỡ tay làm vỡ bình hoa.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
lỡ tay; sơ sẩy; đánh rơi (do sơ ý)
中不小心放开或丢掉东西bù xiǎoxin fàngkāi huò diudiào dōngxi
Anh ấy lỡ tay làm vỡ cái cốc.
lỡ tay; sơ sẩy; đánh rơi (do sơ ý)
中不小心放掉或弄坏东西bù xiǎoxin fàngdiào huò nònghuài dōngxi
Anh ấy lỡ tay làm vỡ bình hoa.
lỡ tay; sơ hở; vô tình phạm sai lầm
lỡ tay; sơ ý để tuột tay; làm hỏng việc do sơ sẩy
中因为不小心而放开或做不好yīnwèi búxiǎoxin érfàngkāi huòzuò búhǎo
lỡ tay; sơ sảy; (bóng) thất bại do sơ suất
中因为不小心或技术失误而失败或出错yīnwèi búxiǎoxin huò jìshù shīwù érshībài huò chūcuò
Chúng tôi đã thất bại.
lỡ tay; sơ sẩy; phạm sai lầm không cố ý
中不小心犯的错误bù xiǎoxīn fàn de cuòwù
Anh ấy đã tính toán sai trong trận đấu này.
thỉnh thoảng; đôi khi; ngẫu nhiên một lần
中不小心做错或没做好某事bù xiǎoxin zuò cuò huò méi zuò hǎo mǒu shì
lỡ tay; sơ sẩy; đánh rơi (do sơ ý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lỡ tay; sơ hở; vô tình phạm sai lầm
lỡ tay; sơ ý để tuột tay; làm hỏng việc do sơ sẩy
中因为不小心而放开或做不好yīnwèi búxiǎoxin érfàngkāi huòzuò búhǎo
lỡ tay; sơ sảy; (bóng) thất bại do sơ suất
中因为不小心或技术失误而失败或出错yīnwèi búxiǎoxin huò jìshù shīwù érshībài huò chūcuò
Chúng tôi đã thất bại.
lỡ tay; sơ sẩy; phạm sai lầm không cố ý
中不小心犯的错误bù xiǎoxīn fàn de cuòwù
Anh ấy đã tính toán sai trong trận đấu này.
thỉnh thoảng; đôi khi; ngẫu nhiên một lần
中不小心做错或没做好某事bù xiǎoxin zuò cuò huò méi zuò hǎo mǒu shì