mất kiểm soát; mất khống chế
中不能管理或约束;无法操纵bù néng guǎnlǐ huò yuēshù ; wúfǎ cāozòng
Tình hình đã hoàn toàn mất kiểm soát rồi.
mất kiểm soát; mất khống chế
中不能管理或约束;无法操纵bù néng guǎnlǐ huò yuēshù ; wúfǎ cāozòng
Tình hình đã hoàn toàn mất kiểm soát rồi.
mất kiểm soát; mất khống chế
mất kiểm soát; mất khống chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.