kiểm soát; nắm quyền kiểm soát
中完全控制或管理某件事或某人wánquán kòngzhì huò guǎnlǐ mǒu jiàn shì huò mǒu rén
Anh ấy đang kiểm soát toàn bộ công ty.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中握住权力或情况,使其按照自己的意愿发展wòzhù quánlì huò qíngkuàng、shǐ qī ànzhào zìjǐ de yìyuàn fāzhǎn
Anh ấy kiểm soát toàn bộ công ty.
kiểm soát; nắm quyền kiểm soát
中完全控制或管理某件事或某人wánquán kòngzhì huò guǎnlǐ mǒu jiàn shì huò mǒu rén
Anh ấy đang kiểm soát toàn bộ công ty.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中握住权力或情况,使其按照自己的意愿发展wòzhù quánlì huò qíngkuàng、shǐ qī ànzhào zìjǐ de yìyuàn fāzhǎn
Anh ấy kiểm soát toàn bộ công ty.
kiểm soát; nắm quyền kiểm soát
kiểm soát; nắm quyền kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.