- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày hết hạn; ngày hết hiệu lực
Vui lòng kiểm tra ngày hết hạn.
ngày hết hạn; ngày hết hiệu lực
Vui lòng kiểm tra ngày hết hạn.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
ngày hết hạn; ngày hết hiệu lực
ngày hết hạn; ngày hết hiệu lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.