mất khả năng nói; (y học) mất ngôn ngữ; (bóng) không nói được gì; lỡ lời
Anh ấy đã lỡ lời, không nói gì cả.
mất khả năng nói; chứng mất ngôn ngữ (mất ngôn ngữ do tổn thương não); thất ngữ
Anh ấy bị mất ngôn ngữ vì đột quỵ.
mất khả năng nói; (y học) mất ngôn ngữ; (bóng) không nói được gì; lỡ lời
Anh ấy đã lỡ lời, không nói gì cả.
mất khả năng nói; chứng mất ngôn ngữ (mất ngôn ngữ do tổn thương não); thất ngữ
Anh ấy bị mất ngôn ngữ vì đột quỵ.
mất khả năng nói; (y học) mất ngôn ngữ; (bóng) không nói được gì; lỡ lời
mất khả năng nói; (y học) mất ngôn ngữ; (bóng) không nói được gì; lỡ lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.