- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
cơm sống (chưa chín kỹ); (bóng) việc làm dở dang, không hoàn chỉnh
Bát cơm sống này không ăn được.
cơm sống (bóng: công việc làm dở dang, khó hoàn thành vì không làm đúng cách ngay từ đầu)
Dự án này đã trở thành một công việc dở dang.
cơm sống (nấu chưa chín kỹ); (bóng) việc làm dở dang, không hoàn chỉnh
cơm sống (chưa chín kỹ); (bóng) việc làm dở dang, không hoàn chỉnh
Bát cơm sống này không ăn được.
cơm sống (bóng: công việc làm dở dang, khó hoàn thành vì không làm đúng cách ngay từ đầu)
Dự án này đã trở thành một công việc dở dang.
cơm sống (nấu chưa chín kỹ); (bóng) việc làm dở dang, không hoàn chỉnh
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm sống (chưa chín kỹ); (bóng) việc làm dở dang, không hoàn chỉnh
cơm sống (chưa chín kỹ); (bóng) việc làm dở dang, không hoàn chỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.