- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
nghiệm kỳ dị; nghiệm đặc biệt (trong toán học)
Phương trình này có một nghiệm kỳ dị.
nghiệm kỳ dị; nghiệm đặc biệt (trong toán học)
Phương trình này có một nghiệm kỳ dị.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
nghiệm kỳ dị; nghiệm đặc biệt (trong toán học)
nghiệm kỳ dị; nghiệm đặc biệt (trong toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.