- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
người kinh doanh chênh lệch giá; nhà đầu cơ chênh lệch
Các nhà kinh doanh chênh lệch giá kiếm lợi nhuận bằng cách tận dụng sự kém hiệu quả của thị trường.
người kinh doanh chênh lệch giá; nhà đầu cơ chênh lệch
Các nhà kinh doanh chênh lệch giá kiếm lợi nhuận bằng cách tận dụng sự kém hiệu quả của thị trường.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người kinh doanh chênh lệch giá; nhà đầu cơ chênh lệch
người kinh doanh chênh lệch giá; nhà đầu cơ chênh lệch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.