- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bộ phận vòng cổ của dây cương ngựa
Cái vòng cổ này đã cũ rồi.
bộ phận vòng cổ của dây cương ngựa
Cái vòng cổ này đã cũ rồi.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bộ phận vòng cổ của dây cương ngựa
bộ phận vòng cổ của dây cương ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.