- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
lấy gian; chiếm đoạt (bằng thủ đoạn gian lận)
Anh ta đã lừa lấy tiền của công ty.
lấy chui; chiếm đoạt (bằng thủ đoạn); rút ruột (tiền/thông tin)
Anh ấy muốn rút tiền mặt bất hợp pháp.
lấy gian; chiếm đoạt (bằng thủ đoạn gian lận)
Anh ta đã lừa lấy tiền của công ty.
lấy chui; chiếm đoạt (bằng thủ đoạn); rút ruột (tiền/thông tin)
Anh ấy muốn rút tiền mặt bất hợp pháp.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy gian; chiếm đoạt (bằng thủ đoạn gian lận)
lấy gian; chiếm đoạt (bằng thủ đoạn gian lận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.