- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
lời sáo rỗng; lời nói xã giao; câu nói khách khí
Anh ấy luôn nói những lời sáo rỗng.
sáo rỗng; khuôn sáo; nhàm chán
lời sáo rỗng; câu nói xã giao; (khẩu) câu hỏi dò xét
Anh ấy luôn thích moi móc thông tin.
lời sáo rỗng; lời nói xã giao; câu nói khách khí
Anh ấy luôn nói những lời sáo rỗng.
sáo rỗng; khuôn sáo; nhàm chán
lời sáo rỗng; câu nói xã giao; (khẩu) câu hỏi dò xét
Anh ấy luôn thích moi móc thông tin.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời sáo rỗng; lời nói xã giao; câu nói khách khí
lời sáo rỗng; lời nói xã giao; câu nói khách khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.