- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
thắng ngựa vào xe; đóng ngựa vào xe
Anh ấy thắng ngựa vào xe.
thắng ngựa vào xe; đóng ngựa vào xe
Anh ấy thắng ngựa vào xe.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
thắng ngựa vào xe; đóng ngựa vào xe
thắng ngựa vào xe; đóng ngựa vào xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.