- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bộ chuông; chuông hòa âm
Bộ chuông này rất đẹp.
bộ chuông; chuông hòa âm
Bộ chuông này rất đẹp.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
bộ chuông; chuông hòa âm
bộ chuông; chuông hòa âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.