- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sáng lập; nhà sáng lập
Ông ấy là người sáng lập công ty này.
người tiên phong; người khởi xướng
Ông ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
người sáng lập; nhà sáng lập
Ông ấy là người sáng lập công ty này.
người tiên phong; người khởi xướng
Ông ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sáng lập; nhà sáng lập
người sáng lập; nhà sáng lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.