- 女nữ(người phụ nữ)
- 少thiểu(ít, nhỏ bé)
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
điều kỳ diệu; bí ẩn; huyền diệu
Sự huyền diệu của vũ trụ là vô tận.
sâu xa kỳ diệu; ảo diệu
Sự huyền bí của vũ trụ là vô tận.
sâu xa; huyền bí; uyên áo
điều kỳ diệu; bí ẩn; huyền diệu
Sự huyền diệu của vũ trụ là vô tận.
sâu xa kỳ diệu; ảo diệu
Sự huyền bí của vũ trụ là vô tận.
sâu xa; huyền bí; uyên áo
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
điều kỳ diệu; bí ẩn; huyền diệu
điều kỳ diệu; bí ẩn; huyền diệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chuyện kỳ lạ; chuyện lạ lùng
phi thường; xuất chúng
Sự kỳ diệu của vũ trụ là vô tận.
chuyện kỳ lạ; chuyện lạ lùng
phi thường; xuất chúng
Sự kỳ diệu của vũ trụ là vô tận.