- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Aubrey (tên người)
Aubrey là một người tốt.
Aubrey (tên người)
Aubrey là một người tốt.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Aubrey (tên người)
Aubrey (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.