- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Ốt-tô (tên riêng)
Otto là bạn của tôi.
Ốt-tô (tên riêng)
Otto là bạn của tôi.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Ốt-tô (tên riêng)
Ốt-tô (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.