- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Toán Olympic; thi toán học sinh giỏi quốc tế
Anh ấy thích học toán Olympic.
toán thi đấu; toán Olympic
Anh ấy thích học toán thi đấu.
Olympic Toán học (viết tắt của Kỳ thi Olympic Toán học Quốc tế)
Anh ấy đã tham gia cuộc thi Olympic Toán học.
Toán Olympic; thi toán học sinh giỏi quốc tế
Anh ấy thích học toán Olympic.
toán thi đấu; toán Olympic
Anh ấy thích học toán thi đấu.
Olympic Toán học (viết tắt của Kỳ thi Olympic Toán học Quốc tế)
Anh ấy đã tham gia cuộc thi Olympic Toán học.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Toán Olympic; thi toán học sinh giỏi quốc tế
Toán Olympic; thi toán học sinh giỏi quốc tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.