- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
trường phái Áo (kinh tế học)
Kinh tế học trường phái Áo rất thú vị.
trường phái Áo (kinh tế học)
Kinh tế học trường phái Áo rất thú vị.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
trường phái Áo (kinh tế học)
trường phái Áo (kinh tế học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.