- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
người hầu gái; cô hầu phòng
中在家里干活、服侍主人的女性zài jiāli gànhuó、fúnshì zhǔrén de nǚxìng
Cô ấy là một người giúp việc.
người hầu gái; cô hầu phòng
中在家里干活、服侍主人的女性zài jiāli gànhuó、fúnshì zhǔrén de nǚxìng
Cô ấy là một người giúp việc.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.