- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
con gái; cô bé (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
con gái; cô bé (phương ngữ)
中男人或女人生的女孩nánrén huòzhě nǚrén shēng de nǚ haizi
Cô ấy có một cô con gái.
Con gái của họ năm nay vừa vào đại học.
Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
con gái; cô bé (phương ngữ)
中男人或女人生的女孩nánrén huòzhě nǚrén shēng de nǚ haizi
Cô ấy có một cô con gái.
Con gái của họ năm nay vừa vào đại học.
Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.